Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsymmetrically

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsymmetrically

//

  • trạng từ
  • xem unsymmetrical
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...