Từ điển Anh–Việt

112,430 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unsymmetry

/' n'simitri/

danh từ

  • sự không đối xứng, sự không cân đối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...