Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unsympathetically

/ˌʌnˌsɪmpə'θetɪklɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unsympathetically

//

  • trạng từ
  • xem unsympathetic
Định nghĩa tiếng Anh

r. without sympathy; in an unsympathetic manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...