Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34271

unsystematic

/' n,sisti'm tik/

tính từ

  • không có hệ thống
  • không có phưng pháp
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking systematic arrangement or method or organization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...