Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27078

untainted

/' n'teintid/

tính từ

  • chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi (thức ăn, hoa qu)
  • không bị nh bẩn, không bị ô uế
Định nghĩa tiếng Anh

s (of reputation) free from blemishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...