untainted
/' n'teintid/
tính từ
- chưa hỏng, chưa ôi, còn tưi (thức ăn, hoa qu)
- không bị nh bẩn, không bị ô uế
Định nghĩa tiếng Anh
s (of reputation) free from blemishes
109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s (of reputation) free from blemishes
Đang tải...