Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34806

untalented

/' n't l ntid/

tính từ

  • không có tài, bất tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. devoid of talent; not gifted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...