Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untalented

/' n't l ntid/ phổ biến #34806
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untalented

/' n't l ntid/

tính từ

  • không có tài, bất tài
Định nghĩa tiếng Anh

a. devoid of talent; not gifted

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...