Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #21786

untamed

/' n'teimd/

tính từ

  • chưa được dạy thuần
  • không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại
Định nghĩa tiếng Anh

a in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...