untamed
/' n'teimd/
tính từ
- chưa được dạy thuần
- không được chế ngự, không nén lại, không dằn lại
Định nghĩa tiếng Anh
a in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a in a natural state; not tamed or domesticated or cultivated
Đang tải...