Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untarnished

/' n't :ni t/ phổ biến #37637
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untarnished

/' n't :ni t/

tính từ

  • không bị mờ, không bị xỉn
  • (nghĩa bóng) không bị nh nhuốc, không có vết nh
Định nghĩa tiếng Anh

s (of reputation) free from blemishes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...