Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untasked

/' n't :skt/

tính từ

  • không được giao nhiệm vụ
  • không được thử thách; không bị làm căng thẳng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...