untasted
/' 'teistid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untasted
/' 'teistid/
tính từ
- không được nếm
Định nghĩa tiếng Anh
s still full
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s still full
Đang tải...