untaught
/' n't :t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untaught
/' n't :t/
tính từ
- không có học thức; dốt nát
- không ai dạy, tự nhiên mà có (tài khéo léo...)
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to disbelieve; teach someone the contrary of what he or she had learned earlier v cause to unlearn s lacking in schooling