Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untaught

/' n't :t/

tính từ

  • không có học thức; dốt nát
  • không ai dạy, tự nhiên mà có (tài khéo léo...)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to disbelieve; teach someone the contrary of what he or she had learned earlier\nv cause to unlearn\ns lacking in schooling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...