Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untaught

/' n't :t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untaught

/' n't :t/

tính từ

  • không có học thức; dốt nát
  • không ai dạy, tự nhiên mà có (tài khéo léo...)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to disbelieve; teach someone the contrary of what he or she had learned earlier v cause to unlearn s lacking in schooling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...