untaxed
/' n't kst/
tính từ
- không bị đánh thuế, không tính cước
- không bị quy cho (một lỗi gì), không bị chê
Định nghĩa tiếng Anh
s (of goods or funds) not taxed
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s (of goods or funds) not taxed
Đang tải...