Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34222

untaxed

/' n't kst/

tính từ

  • không bị đánh thuế, không tính cước
  • không bị quy cho (một lỗi gì), không bị chê
Định nghĩa tiếng Anh

s (of goods or funds) not taxed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...