Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untaxed

/' n't kst/ phổ biến #34222
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untaxed

/' n't kst/

tính từ

  • không bị đánh thuế, không tính cước
  • không bị quy cho (một lỗi gì), không bị chê
Định nghĩa tiếng Anh

s (of goods or funds) not taxed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...