untaxed
/' n't kst/ phổ biến #34222
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untaxed
/' n't kst/
tính từ
- không bị đánh thuế, không tính cước
- không bị quy cho (một lỗi gì), không bị chê
Định nghĩa tiếng Anh
s (of goods or funds) not taxed