Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unteachableness

/' n'ti:t blnis/

danh từ

  • tính không dạy bo được; tính khó bo, tính khó dạy
  • tính không thể ging dạy được
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...