Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untearable

/' n'te r bl/

tính từ

  • không thể xẻ, không thể làm rách
  • không thể làm toạc ra, không thể cắt sâu
  • không thể kéo mạnh, không thể giật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...