Từ điển Anh–Việt

112,482 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untechnical

/' n'teknik l/

tính từ

  • không có tính chất kỹ thuật, không chuyên môn
Định nghĩa tiếng Anh

a not characteristic of or skilled in applied arts and sciences

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...