Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #38203

untempered

/' n'temp d/

tính từ

  • không được tôi luyện
Định nghĩa tiếng Anh

a. not brought to a proper consistency or hardness\na. not moderated or controlled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...