Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untempted

/' n'temptid/

tính từ

  • không bị xúi giục
  • không bị cám dỗ, không bị quyến rũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...