Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untempted

/' n'temptid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untempted

/' n'temptid/

tính từ

  • không bị xúi giục
  • không bị cám dỗ, không bị quyến rũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...