Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #17260

untenable

/' n'ten bl/

tính từ

  • không giữ được, không vững
    • an untenable position: một vị trí không giữ được
  • không c i được, không biện hộ được, không bo vệ được
    • an untenable theory: một lý thuyết không bo vệ được
Định nghĩa tiếng Anh

s (of theories etc) incapable of being defended or justified

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...