Từ điển Anh–Việt

112.190 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untenantable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untenantable

//

* tính từ
  • không ở được
  • không cho thuê được (nhà ở)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...