Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untenanted

/' n'ten ntid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untenanted

/' n'ten ntid/

tính từ

  • không có người ở, để không (nhà, đất)
Định nghĩa tiếng Anh

s not leased to or occupied by a tenant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...