Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untender

/,ʌn'tendә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untender

//

* tính từ
  • cứng, dai
  • không mềm, không dịu
  • bỏ không (nhà cửa)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...