Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untender

//

* tính từ
  • cứng, dai
  • không mềm, không dịu
  • bỏ không (nhà cửa)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...