Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16486

untested

//

* tính từ
  • không được thử nghiệm, không được kiểm nghiệm, không được kiểm chứng
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet proved or subjected to testing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...