untested
//
* tính từ- không được thử nghiệm, không được kiểm nghiệm, không được kiểm chứng
Định nghĩa tiếng Anh
s. not yet proved or subjected to testing
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s. not yet proved or subjected to testing
Đang tải...