unthanked
/' n' kt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unthanked
/' n' kt/
tính từ
- không được cám n, không được biết n
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...