unthankful
/' n' kful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unthankful
/' n' kful/
tính từ
- vô n, bạc
Định nghĩa tiếng Anh
a not feeling or showing gratitude
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a not feeling or showing gratitude
Đang tải...