unthinkable
/n' i k bl/
tính từ
- không thể nghĩ ra được; không thể tưởng tượng được
- (thông tục) không thể có
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being conceived or considered
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. incapable of being conceived or considered
Đang tải...