Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31808

unthinkingly

//

* phó từ
  • vô ý, không thận trọng, không cân nhắc, không suy nghĩ kỹ (về lời nói )
Định nghĩa tiếng Anh

r in a thoughtless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...