Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unthorough

//

* tính từ
  • không cẩn thận, không kỷ lưỡng, không tỉ mĩ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...