Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unthorough

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unthorough

//

* tính từ
  • không cẩn thận, không kỷ lưỡng, không tỉ mĩ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...