Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unthought-of

/n' :t v/

tính từ

  • không ngờ, không dè, không ai nghĩ tới
Định nghĩa tiếng Anh

s so unexpected as to have not been imagined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...