unthought-of
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unthought-of
/n' :t v/
tính từ
- không ngờ, không dè, không ai nghĩ tới
Định nghĩa tiếng Anh
s so unexpected as to have not been imagined
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s so unexpected as to have not been imagined
Đang tải...