Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

unthoughtfulness

/' n' :tfulnis/

danh từ

  • sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự, sự vô tâm
  • tính không suy nghĩ, tính không chín chắn
  • sự không ân cần, sự không quan tâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...