Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unthoughtfulness

/' n' :tfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unthoughtfulness

/' n' :tfulnis/

danh từ

  • sự không nghĩ ngợi, sự vô tư lự, sự vô tâm
  • tính không suy nghĩ, tính không chín chắn
  • sự không ân cần, sự không quan tâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...