unthrashed
/' n' r t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
unthrashed
/' n' r t/
tính từ
- chưa đập (lúa)
- chưa bị đánh đòn; không bị đánh đòn
- không bị đánh bại (trong một cuộc đấu)
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...