Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unthread

/' n' red/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unthread

/' n' red/

động từ

  • rút chỉ (ra khỏi kim)
  • thoát khỏi (trạng thái rắc rối phức tạp)
  • tìm ra manh mối (điều bí mật)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To draw or take out a thread from; as, to unthread a needle. v. t. To deprive of ligaments; to loose the ligaments of. v. t. To make one's way through; to traverse; as, to unthread a devious path.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...