Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

unthwarted

/' n' w :tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

unthwarted

/' n' w :tid/

tính từ

  • không bị cn trở, không bị phá ngang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...