Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untile

/' n'tail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untile

/' n'tail/

ngoại động từ

  • dỡ ngói ra
  • bỏ gạch lát, bỏ đá lát (sàn nhà)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...