Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untilled

/'n'tild/ phổ biến #45505
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untilled

/'n'tild/

tính từ

  • không trồng trọt, không cày cấy, bỏ hoang
Định nghĩa tiếng Anh

s. not plowed or harrowed or hoed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...