Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untired

/' n'tai d/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untired

/' n'tai d/

tính từ

  • không mệt, không mệt mỏi, không nhọc
  • không chán
Định nghĩa tiếng Anh

s. with unreduced energy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...