untiringly
/ʌnˊtaiәriŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untiringly
//
- xem untiring
Từ điển Anh–Việt
111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...