Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #17258

untitled

//

* tính từ
  • không đủ thẩm quyền
  • không có quyền
  • không có đế mục
Định nghĩa tiếng Anh

s not of the nobility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...