Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #13034

untold

/' n'tould/

tính từ

  • không kể lại, không nói ra
    • an untold story: một câu chuyện không kể lại
  • không kể xiết, không biết bao nhiêu mà kể
    • a man of untold wealth: một người giàu vô kể
    • untold losses: thiệt hại không kể xiết
Định nghĩa tiếng Anh

s. of an incalculable amount

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...