Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untold damage

cụm từ

  • thiệt hại không thể kể xiết, thiệt hại vô cùng lớn
    • cause untold damage: gây ra thiệt hại không thể kể xiết
    • suffer untold damage: chịu thiệt hại vô cùng lớn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...