Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untomb

/' n'tu:m/

ngoại động từ

  • đào m lên, quật lên
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To take from the tomb; to exhume; to disinter.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...