Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untooth

/' n'tu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untooth

/' n'tu:/

ngoại động từ

  • tháo răng ra
  • không giũa cho có răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...