Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untormented

/' nt :'mentid/

tính từ

  • không bị đau khổ, không bị giày vò, không bị day dứt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...