Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untormented

/' nt :'mentid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untormented

/' nt :'mentid/

tính từ

  • không bị đau khổ, không bị giày vò, không bị day dứt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...