Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untouchable

/n't bl/ Collins ★ phổ biến #18243
Biến thể từ untouchables số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untouchable

/n't bl/

tính từ

  • không thể sờ được; không thể động đến

danh từ

  • tiện dân (ở Ân độ, người không thuộc đng cấp nào, bị coi khinh, sờ vào thì như thể là bị d bẩn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. belongs to lowest social and ritual class in India s. beyond the reach of criticism or attack or impeachment s. forbidden to the touch s. ( especially used in traditional Hindu belief of the lowest caste or castes) defiling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...