Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untraceable

/' n'treis bl/ phổ biến #31021
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untraceable

/' n'treis bl/

tính từ

  • không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being traced or tracked down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...