untraceable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untraceable
/' n'treis bl/
tính từ
- không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
Định nghĩa tiếng Anh
a. incapable of being traced or tracked down
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. incapable of being traced or tracked down
Đang tải...