Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31021

untraceable

/' n'treis bl/

tính từ

  • không khám phá ra được, không thể phát hiện ra được
Định nghĩa tiếng Anh

a. incapable of being traced or tracked down

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...