Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untraced

/' n'teist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untraced

/' n'teist/

tính từ

  • không được vạch ra (kế hoạch, đường lối)
  • không đi theo (người nào, con đường nào)
  • không tìm thấy dấu vết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...