Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untraced

/' n'teist/

tính từ

  • không được vạch ra (kế hoạch, đường lối)
  • không đi theo (người nào, con đường nào)
  • không tìm thấy dấu vết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...