Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28772

untracked

/' n'tr kt/

tính từ

  • không bị theo vết
  • không có vết
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking pathways

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...