untracked
/' n'tr kt/ phổ biến #28772
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untracked
/' n'tr kt/
tính từ
- không bị theo vết
- không có vết
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking pathways
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s lacking pathways
Đang tải...