Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

untrained

/' n'treind/ phổ biến #16040
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

untrained

/' n'treind/

tính từ

  • không tập, không rèn (súc vật)
  • không có kinh nghiệm; chưa thạo (người)
  • (thể dục,thể thao) không tập dượt, không huấn luyện
Định nghĩa tiếng Anh

a. not disciplined or conditioned or made adept by training

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...