Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untransferable

/' ntr ns'f :r bl/

tính từ

  • không thể nhường lại được; không thể chuyển cho ai; không được để lại cho người khác
Định nghĩa tiếng Anh

s incapable of being transferred

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...