Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

untravelled

/' n'tr vld/

tính từ

  • ít đi đây đi đó
  • chưa thám hiểm, chưa có ai đi tới (miền, vùng)
Định nghĩa tiếng Anh

a not traveled over or through

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...