untread
/.ʌn'tred/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untread
//
- v untrod, untrode, untrodden:đi ngược trở lại
Định nghĩa tiếng Anh
v. t. To tread back; to retrace.
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. t. To tread back; to retrace.
Đang tải...